tên hèm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên thân mật, tên gọi trong gia đình: "Tên hèm" là tên riêng được dùng trong phạm vi gia đình, dòng họ hoặc giữa những người thân thiết, thường khác với tên chính thức (tên khai sinh, tên cúng cơm). Đây là một tên gọi riêng tư, mang tính chất thân mật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông nội tôi có một tên hèm mà chỉ người trong họ mới biết.
- "Thằng Cu" là tên hèm của anh ấy hồi nhỏ, bây giờ ít ai gọi thế nữa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giữ tên hèm": giữ kín tên riêng tư này, chỉ dùng trong nội bộ gia đình.
- Theo tục lệ xưa, nhiều gia đình thường giữ tên hèm của con cháu để tránh tà ma.
- "Biết tên hèm của nhau": biết một điều riêng tư, thân thiết của nhau.
- Họ là bạn thân từ bé, nên biết hết tên hèm của nhau.
Biến thể và từ gần giống
- Tên cúng cơm (danh từ): tên chính thức được dùng trong các nghi lễ, giấy tờ, thường là tên khai sinh. (Lưu ý: "Tên cúng cơm" thường là tên chính, trong khi "tên hèm" là tên riêng tư, thân mật).
- Tên thân mật (danh từ): tên gọi thể hiện sự gần gũi, không trang trọng.
- Biệt danh (danh từ): tên gọi đặc biệt, dựa trên đặc điểm hoặc sự kiện nào đó, có thể dùng trong phạm vi rộng hơn "tên hèm".
Từ đồng nghĩa
- Tên tục: tên gọi dân dã, thường dùng lúc nhỏ hoặc trong gia đình (sắc thái có thể gần với "tên hèm").
- Tên ở nhà: cách gọi giải thích cho "tên hèm".
Thành ngữ liên quan
- "Gọi đúng tên hèm": chỉ đúng vào điểm yếu, điều riêng tư hoặc bản chất thật của ai đó.
- Anh ta tức giận vì đối thủ chính trị đã gọi đúng tên hèm của mình trong bài phát biểu.
- Nh. Tên cúng cơm.